Hướng dẫn đọc báo cáo tài chính cơ bản trong 15 phút

Hoa

Hoa

· 8 min read
Thumbnail
Với người mới đầu tư, báo cáo tài chính — gọi tắt là BCTC — thường khá “ngợp” vì có nhiều con số, thuật ngữ kế toán và bảng biểu dài nhiều trang. Nhưng để bắt đầu đọc BCTC, bạn không cần phải hiểu hết mọi thứ ngay lập tức. Điều quan trọng hơn là biết nên nhìn vào phần nào trước, mỗi phần phản ánh điều gì và đâu là những dấu hiệu cần chú ý. Trong bài viết này, FinPoint sẽ cùng bạn đi qua những nội dung cơ bản nhất cần nắm khi đọc BCTC, theo một khung đọc đơn giản trong khoảng 15 phút.

Báo cáo tài chính là gì?

Báo cáo tài chính là hệ thống thông tin tài chính của Doanh nghiệp được trình bày theo mẫu quy định theo Chuẩn mực kế toán.

BCTC gồm 4 phần chính:

1. Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet)

2. Báo cáo kết quả kinh doanh (Income Statement)

3. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Cash Flow Statement)

4. Thuyết minh báo cáo tài chính

Quy trình 15 phút đọc BCTC nhanh

1. Kiểm tra ý kiến kiểm toán (2 phút)

Tìm mục "Ý kiến kiểm toán" trong báo cáo. Chỉ nên tin tưởng báo cáo có ý kiến "Chấp nhận toàn phần" (hoặc "Không có ngoại trừ").

Ví dụ: Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của Vincom Retail - VRE (năm 2025)

Image

2. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh - Hiệu quả

Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh là nơi cho bạn biết doanh nghiệp trong kỳ vừa rồi bán được bao nhiêu, tốn bao nhiêu chi phí và cuối cùng còn lại bao nhiêu lợi nhuận.

Ở phần này, bạn chỉ cần chú ý 4 dòng chính:

Doanh thu hoạt động kinh doanh (Revenue)

Là tổng số tiền mà doanh nghiệp "kiếm" được từ việc bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ và các hoạt động khác.

Công thức tính: Doanh thu = Giá bán x Sản lượng bán.

Đánh giá: Doanh thu tăng dần đều là dấu hiệu tích cực

Lợi nhuận gộp

Công thức tính: Lợi nhuận gộp = Doanh thu thuần - Giá vốn hàng bán (COGS).

Đánh giá: LNG phản ánh biên lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh chính

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh

Là phần lãi thực tế của DN sau khi trừ đi tất cả cả chi phí (giá vốn, tài chính, bán hàng, quản lý)

Đánh giá: Lợi nhuận thuần cao và ổn định cho thấy doanh nghiệp đang kinh doanh hiệu quả

Tuy nhiên, doanh nghiệp tốt nên tạo ra lợi nhuận từ việc kinh doanh cốt lõi, chứ không chỉ nhờ bán tài sản hay khoản thu nhập bất thường.

Image

Ví dụ: Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của Vincom Retail - VRE (năm 2025)

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh là hơn 7.500 tỷ nhưng có tới 1/2 lợi nhuận thuần đến từ hoạt động tài chính. Nhờ vào mục này, bạn có thể biết được Lợi nhuận thuần của Doanh nghiệp tới từ hoạt động kinh doanh hay từ hoạt động tài chính.

Lợi nhuận sau thuế

Lợi nhuận sau thuế là số tiền cuối cùng doanh nghiệp còn lại sau khi trừ toàn bộ chi phí và thuế, có lãi hay lỗ thực tế sau khi thực hiện nghĩa vụ với nhà nước. Rất quan trọng vì nó quyết định cổ tức và giá trị cổ phiếu.

Trong 5 phút đầu, bạn hãy tự hỏi: doanh thu có tăng không, lợi nhuận có tăng cùng doanh thu không, lợi nhuận đến từ hoạt động chính hay từ khoản bất thường?

3. Bảng cân đối kế toán - Sức khỏe

Sau khi biết doanh nghiệp có kiếm được tiền hay không, bước tiếp theo là xem doanh nghiệp đang sở hữu những gì. Phần này nằm trong Bảng cân đối kế toán.

Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu

Trả lời những câu hỏi cho từng mục dưới đây:

Tổng Tài sản (Quy mô doanh nghiệp)

1. Xem xét quy mô tài sản của doanh nghiệp lớn hay nhỏ và xu hướng tăng/giảm qua các năm?

2. Tài sản chủ yếu là gì? (Tài sản ngắn hạn: tiền, hàng tồn kho; hay Tài sản dài hạn: nhà xưởng, máy móc).

Cơ cấu Nguồn vốn (Rủi ro tài chính)

1. Nợ ngắn hạn có đang quá cao so với tài sản ngắn hạn hay không? Nếu cao quá thì DN có khả năng sẽ chịu áp lực trả nợ ngắn hạn.

2. Tài sản được tài trợ chủ yếu từ vốn vay hay vốn tự có? Tỷ lệ Nợ/Vốn chủ sở hữu an toàn là không nên quá cao (tuy nhiên sẽ tùy từng ngành)

4. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ - Dòng tiền thật

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Cash Flow Statement) thể hiện dòng tiền vào - ra của Doanh nghiệp, lợi nhuận của họ có thể dương hoặc lãi lớn, nhưng nhìn vào BCLCTT sẽ biết dòng tiền thực sự đã đi đâu, về đâu.

Tiền tồn đầu kỳ + Tiền thu trong kỳ – Tiền chi trong kỳ = Tiền tồn cuối kỳ

Có 3 dòng tiền chính được thể hiện trong BCLCTT:

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CFO)

Dòng tiền phát sinh từ hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp, ví dụ như bán hàng, cung cấp dịch vụ, trả tiền cho nhà cung cấp, trả lương, trả thuế…

LNST>0 & CFO>0 (Dương): Doanh nghiệp tạo ra tiền thực tế từ kinh doanh, là dấu hiệu tích cực.

LNST>0 & CFO<0 (Âm): Doanh nghiệp đang chi quá nhiều tiền vào hoạt động kinh doanh, dù có thể vẫn báo lãi.

Ví dụ: Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của Vincom Retail - VRE (năm 2025)

Đọc thêm: Phân tích mô hình hoạt động kinh doanh của Vincom Retail

Image

CFO của VRE 2025 âm hơn 3,200 tỷ đồng, được xem là trái ngược với bức tranh lợi nhuận kế toán của DN, khi LNTT tăng mạnh, đạt hơn 8,000 tỷ đồng.

2 nguyên nhân chính:

- Thứ 1 là khoản "lãi từ hoạt động đầu tư" đã bị trừ vì đây là không phải khoản lợi nhuận đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi

Thứ 2 là vấn đề ở vốn lưu động, cụ thể:

Khoản phải thu tăng mạnh, điều này có nghĩa là doanh nghiệp ghi nhận doanh thu/lợi ích kế toán, nhưng tiền chưa thực sự thu về.

Khoản phải trả âm có thể là do DN thanh toán nợ dẫn tới dòng tiền chi trả cho các khoản phải trả năm 2025 nhiều hơn.

Nhìn chung, mặc dù VRE vẫn ghi nhận lợi nhuận cao, khi đọc BCLCTT, bạn cần thận trọng hơn khi đánh giá chất lượng lợi nhuận và cần tiếp tục "soi" kỹ các khoản phải thu, phải trả trong thuyết minh báo cáo tài chính để thấy được bức tranh toàn cảnh của DN

Dòng tiền từ đầu tư (CFI)

Là việc mua sắm, xây dựng tài sản cố định (chi tiền) hoặc bán tài sản (thu tiền).

CFI < 0 (Âm): DN có thể đang đầu tư mở rộng, mua sắm máy móc (dấu hiệu tăng trưởng trong tương lai).

CFI > 0 (Dương): Có thể doanh nghiệp đang bán tài sản để duy trì dòng tiền.

Dòng tiền từ tài chính (CFF)

Phản ánh dòng tiền từ vay nợ, trả nợ, hoặc phát hành cổ phiếu.

CFF > 0 (Dương): Doanh nghiệp vay nợ mới hoặc nhận vốn góp.

CFF < 0 (Âm): Doanh nghiệp đang trả nợ gốc hoặc trả cổ tức cho cổ đông.

Tổng lưu chuyển tiền thuần

Công thức tính: CFO + CFI + CFF

5. Đọc nhanh Thuyết minh (Nếu cần)

Thuyết minh Báo cáo tài chính là phần giải thích chi tiết hơn cho các con số trong báo cáo, Đặc biệt chú ý tới các khoản bất thường.

Kết luận

Đọc báo cáo tài chính không nhất thiết phải bắt đầu bằng những công thức phức tạp. Với người mới, điều quan trọng nhất là biết nhìn đúng chỗ và đặt đúng câu hỏi.

Nếu chỉ có 15 phút để đọc, bạn có thể nắm được bức tranh cơ bản của một doanh nghiệp: có bán được hàng không, có lãi không, tài sản có chất lượng không, nợ có an toàn không và dòng tiền có thật sự khỏe không?

Trả lời được những ý này nghĩa là bạn đã có 1 cái nhìn tương đối tổng quan về tình hình tài chính của Doanh nghiệp, tuy nhiên để đưa ra quyết định đầu tư thì bạn cần phân tích kỹ hơn.

Hoa

About Hoa

Financial Content Writer tại FinPoint

Copyright © 2026 Finpoint. All rights reserved.

Các quan điểm được chia sẻ trên FinPoint là quan điểm cá nhân, không đại diện cho tổ chức nơi chủ sở hữu đang công tác.